run into
Định nghĩa
- Động từ (Phrasal Verb):
- Tình cờ gặp, chạm mặt: Gặp ai đó một cách bất ngờ và ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.
- Đâm vào, va phải: Di chuyển và đột ngột va chạm mạnh với một vật thể hoặc chướng ngại vật.
- Gặp phải (khó khăn, vấn đề): Bắt đầu trải nghiệm một điều gì đó khó khăn, rắc rối hoặc bất ngờ một cách không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tình cờ gặp:
- I ran into an old friend at the supermarket yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.)
- Who did you run into at the party? (Bạn đã tình cờ gặp ai ở bữa tiệc vậy?)
- Đâm vào, va phải:
- The car skidded and ran into a lamppost. (Chiếc xe trượt bánh và đâm vào một cột đèn.)
- Be careful not to run into that wall! (Cẩn thận đừng có đâm vào bức tường đó!)
- Gặp phải (khó khăn):
- Our holiday plans ran into a problem when our flight was canceled. (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi gặp phải vấn đề khi chuyến bay bị hủy.)
- The company ran into financial difficulties during the recession. (Công ty đã gặp phải những khó khăn tài chính trong thời kỳ suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run into a brick wall": gặp phải một trở ngại rất lớn, không thể vượt qua.
- Our negotiations ran into a brick wall when they refused to compromise. (Các cuộc đàm phán của chúng tôi gặp phải trở ngại lớn khi họ từ chối thỏa hiệp.)
- "to run into debt": rơi vào tình trạng nợ nần.
- After losing his job, he quickly ran into debt. (Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng rơi vào cảnh nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
- Run across (phrasal verb): tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
- I ran across this interesting article online. (Tôi tình cờ tìm thấy bài báo thú vị này trên mạng.)
- Bump into (phrasal verb): tình cờ gặp (nghĩa tương tự "run into").
- I bumped into my neighbor at the cinema. (Tôi tình cờ gặp hàng xóm của mình ở rạp chiếu phim.)
Từ đồng nghĩa
- Encounter: gặp phải, đối mặt (thường dùng cho cả người và vấn đề).
- Collide with: va chạm mạnh với.
- Come across: tình cờ gặp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run out of: hết, cạn kiệt.
- We have run out of milk. (Chúng tôi đã hết sữa.)
- Run over: cán qua (bằng xe), xem lướt qua.
- The dog was run over by a bus. (Con chó bị một chiếc xe buýt cán qua.)
Thành ngữ liên quan
- Run into the ground: làm hỏng, phá hủy hoặc kiệt sức vì sử dụng/quản lý quá mức.
- He ran the business into the ground. (Anh ta đã làm cho công việc kinh doanh phá sản.)