run into

Định nghĩa
  1. Động từ (Phrasal Verb):
    • Tình cờ gặp, chạm mặt: Gặp ai đó một cách bất ngờ ngẫu nhiên, không kế hoạch trước.
    • Đâm vào, va phải: Di chuyển đột ngột va chạm mạnh với một vật thể hoặc chướng ngại vật.
    • Gặp phải (khó khăn, vấn đề): Bắt đầu trải nghiệm một điều đó khó khăn, rắc rối hoặc bất ngờ một cách không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tình cờ gặp:
    • I ran into an old friend at the supermarket yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũsiêu thị.)
    • Who did you run into at the party? (Bạn đã tình cờ gặp ai ở bữa tiệc vậy?)
  • Đâm vào, va phải:
    • The car skidded and ran into a lamppost. (Chiếc xe trượt bánh đâm vào một cột đèn.)
    • Be careful not to run into that wall! (Cẩn thận đừng đâm vào bức tường đó!)
  • Gặp phải (khó khăn):
    • Our holiday plans ran into a problem when our flight was canceled. (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi gặp phải vấn đề khi chuyến bay bị hủy.)
    • The company ran into financial difficulties during the recession. (Công ty đã gặp phải những khó khăn tài chính trong thời kỳ suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run into a brick wall": gặp phải một trở ngại rất lớn, không thể vượt qua.
    • Our negotiations ran into a brick wall when they refused to compromise. (Các cuộc đàm phán của chúng tôi gặp phải trở ngại lớn khi họ từ chối thỏa hiệp.)
  • "to run into debt": rơi vào tình trạng nợ nần.
    • After losing his job, he quickly ran into debt. (Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng rơi vào cảnh nợ nần.)
Biến thể từ gần giống
  • Run across (phrasal verb): tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
    • I ran across this interesting article online. (Tôi tình cờ tìm thấy bài báo thú vị này trên mạng.)
  • Bump into (phrasal verb): tình cờ gặp (nghĩa tương tự "run into").
    • I bumped into my neighbor at the cinema. (Tôi tình cờ gặp hàng xóm của mìnhrạp chiếu phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Encounter: gặp phải, đối mặt (thường dùng cho cả người vấn đề).
  • Collide with: va chạm mạnh với.
  • Come across: tình cờ gặp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run out of: hết, cạn kiệt.
    • We have run out of milk. (Chúng tôi đã hết sữa.)
  • Run over: cán qua (bằng xe), xem lướt qua.
    • The dog was run over by a bus. (Con chó bị một chiếc xe buýt cán qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Run into the ground: làm hỏng, phá hủy hoặc kiệt sức sử dụng/quản lý quá mức.
    • He ran the business into the ground. (Anh ta đã làm cho công việc kinh doanh phá sản.)

Từ trái nghĩa